Biến Tần Danfoss VACON® 100 INDUSTRIAL
1. Giới thiệu sản phẩm
VACON® 100 INDUSTRIAL là dòng biến tần công nghiệp đa năng cao cấp thuộc tập đoàn Danfoss (Phần Lan/Đan Mạch). Được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy, thiết bị phù hợp cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp từ tải nhẹ (bơm, quạt) đến tải nặng (máy nén, băng tải, máy nén khí, máy khuấy).
Dòng biến tần này nổi bật với độ bền cao, tích hợp sẵn truyền thông Ethernet, màn hình điều khiển đồ họa thông minh và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Dải công suất sản phẩm trải dài từ 0.55 kW đến 800 kW.
2. Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Chi tiết dữ liệu |
| Thương hiệu | VACON / Danfoss |
| Dòng sản phẩm | VACON® 100 INDUSTRIAL |
| Dải công suất |
• 208V – 240V AC: 0.55 kW ~ 90 kW • 380V – 500V AC: 1.1 kW ~ 630 kW • 525V – 690V AC: 5.5 kW ~ 800 kW |
| Chế độ điều khiển | Sensorless Vector, V/f (Frequency Control) |
| Khả năng chịu quá tải |
• Tải nặng (Heavy Duty): 150% trong 60 giây • Tải nhẹ (Light Duty): 110% trong 60 giây |
| Tính năng an toàn (Safety) | Tích hợp sẵn Safe Torque Off (STO) đạt chuẩn SIL 3 / PL e |
| Màn hình điều khiển (Keypad) | Màn hình đồ họa đa ngôn ngữ, hỗ trợ wizard hướng dẫn cài đặt nhanh |
| Cấp bảo vệ vỏ ngoài | IP21 / IP54 (Dạng gá tường) hoặc IP00 / IP20 (Dạng mô-đun tủ) |
| Bộ lọc tích hợp | Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC (Class C2/C3) và cuộn cảm DC (DC Choke) giảm sóng hài |
| Giao tiếp mạng | Tích hợp sẵn Ethernet (Modbus TCP, PROFINET, EtherNet/IP) và RS-485 (Modbus RTU) |
3. Đặc điểm & Tính năng nổi bật
-
Tích hợp sẵn cổng Ethernet kép (Dual-port Ethernet): Cho phép kết nối trực tiếp biến tần vào mạng tự động hóa qua chuẩn PROFINET, EtherNet/IP hoặc Modbus TCP mà không tốn chi phí mua thêm card truyền thông rời.
-
Tụ điện màng mỏng (Foil Capacitors): Sử dụng công nghệ tụ màng mỏng màng chất lượng cao (thay cho tụ điện hóa truyền thống), kéo dài đáng kể tuổi thọ biến tần và nâng cao độ tin cậy vận hành.
-
Tích hợp sẵn các tính năng an toàn Safe Torque Off (STO) & Safe Stop 1 (SS1): Đạt tiêu chuẩn an toàn máy móc công nghiệp khắt khe nhất (SIL 3 / PL e).
-
Khả năng mở rộng linh hoạt: Tích hợp sẵn các khe cắm I/O và Card tùy chọn fieldbus truyền thống (Profibus DP, DeviceNet, CANopen).
-
Mạch phủ bảo vệ Coated PCB (Class 3C3): Bo mạch điện tử bên trong được phủ hóa chất bảo vệ theo chuẩn Class 3C3, chống ăn mòn trong môi trường chứa bụi, ẩm hoặc hóa chất.
4. Ứng dụng thực tế
-
Hệ thống Băng tải & Máy nâng hạ nhẹ: Điều khiển tốc độ êm ái, đáp ứng mô-men xoắn cao khi khởi động có tải.
-
Trạm Bơm & Quạt Tải Nặng: Bơm cấp nước áp lực cao, quạt lò hơi, quạt thông gió hầm mỏ, hệ thống máy nén khí công nghiệp.
-
Máy Chế biến Cơ khí & Vật liệu: Máy nghiền, máy trộn, máy đùn nhựa, máy cuộn xả vật liệu trong ngành bao bì, giấy và dệt may.
