Bộ Chuyển Đổi Tín Hiệu Nhiệt Độ Cao Cấp Yokogawa YTA710 (Dual Input / HART® 7 / SIL2/3)
1. 🎯 Giới thiệu sản phẩm
Yokogawa YTA710 là dòng bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ cao cấp nhất (Flagship) dạng Field-mount sở hữu 2 kênh ngõ vào độc lập (Dual Input) đến từ thương hiệu Yokogawa (Nhật Bản).
Thiết bị vượt trội với độ chính xác cực cao ($\pm 0.05\%$) và độ ổn định dài hạn tối ưu, giúp kéo dài chu kỳ hiệu chuẩn. YTA710 được trang bị vỏ bảo vệ đúc công nghiệp siêu bền (nhôm hợp kim hoặc Inox 316L, IP66/IP67), màn hình hiển thị LCD đa thông số sắc nét và các thuật toán chẩn đoán lỗi nâng cao theo tiêu chuẩn NAMUR NE107.
Thiết bị hỗ trợ kết nối đồng thời 2 cảm biến nhiệt độ độc lập (RTD Pt100, Pt1000, Can nhiệt TC, mV, $\Omega$) với đầy đủ các tính năng đo toán học: Dự phòng cảm biến (Sensor Backup), Đo chênh lệch nhiệt độ ($\Delta T$), Nhiệt độ trung bình và Cảnh báo trôi điểm đo (Sensor Drift Detection).
Sản phẩm truyền dữ liệu qua giao thức HART® 7 hoặc FOUNDATION Fieldbus™, đạt chứng nhận an toàn chức năng SIL2 / SIL3 (IEC 61508) cho hệ thống an toàn dừng khẩn cấp (SIS/ESD) và đầy đủ các chứng nhận chống nổ nghiêm ngặt nhất ATEX / IECEx / FM / CSA (Ex d chống cháy nổ & Ex ia an toàn nội tại).
2. ⚙️ Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật ⚙️ | Chi tiết dữ liệu 📝 |
| Mã sản phẩm (Model) 🏷️ | YTA710 (YTA710-J, YTA710-E…) |
| Thương hiệu & Xuất xứ 🏭 | Yokogawa (Nhật Bản) |
| Kiểu vỏ & Lắp đặt 📐 | Vỏ đúc Field-mount (Nhôm hợp kim hoặc Inox 316L) – Gắn ống 2″ hoặc bắt tường |
| Số kênh ngõ vào (Input) 🔌 | 2 kênh độc lập (Dual Channel Input) |
| Loại tín hiệu ngõ vào 🔌 |
RTD: Pt100, Pt200, Pt500, Pt1000, Ni120… (2, 3, 4 dây) TC (Can nhiệt): B, C, D, E, J, K, N, R, S, T, U, W3, W5 Điện áp / Điện trở: -10…100 mV / 0…2000 $\Omega$ |
| Cấp chính xác (Accuracy) 🎯 | Cực cao: $\pm 0.05\%$ dải đo ($\pm 0.1^{\circ}\text{C}$ cho Pt100) |
| Tính năng đo toán học 🧮 | Đo đơn, Đo chênh lệch ($\Delta T$), Nhiệt độ trung bình, Sensor Backup, Sensor Drift Alarm |
| Tính năng chẩn đoán 🔍 | Chẩn đoán lỗi nâng cao theo NAMUR NE107 (đứt dây, suy hao cảm biến, quá nhiệt) |
| Giao thức truyền thông 📡 | 4…20 mA / HART® 7 hoặc FOUNDATION Fieldbus™ (ITK 6) |
| Màn hình hiển thị (Display) 🖥️ | Màn hình LCD tích hợp (Hiển thị giá trị đo, % ngõ ra, biểu đồ thanh và mã lỗi) |
| Cấp an toàn chức năng 🛡️ | SIL2 / SIL3 Certified (IEC 61508 – Dùng cho hệ thống SIS / ESD) |
| Cấp an toàn chống nổ (Ex) 🛡️ | ATEX / IECEx / FM / CSA (Ex d IIC – Chống cháy nổ / Ex ia IIC – An toàn nội tại) |
| Cách ly quang (Galvanic Isolation) ⚡ | Có cách ly 1.5 kV AC (Input to Output/Power) |
| Cấp bảo vệ vỏ (Ingress Protection) 🛡️ | IP66 / IP67 & NEMA 4X |
| Nhiệt độ hoạt động 🌡️ | -40°C đến +85°C (Không màn hình) / -30°C đến +80°C (Có màn hình LCD) |
3. 🚀 Ứng dụng thực tế
-
⛽ Lọc hóa dầu & Khai thác dầu khí trọng điểm: Lắp đặt tại các vị trí đo lường quan trọng nhất trong khu vực Zone 0/1/2 đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối và chuẩn chống cháy nổ Ex d / Ex ia.
-
🛡️ Hệ thống dừng khẩn cấp (SIS / ESD – SIL2/SIL3): Giám sát an toàn lò phản ứng, tháp chưng cất áp suất cao với tính năng Sensor Backup tự động chuyển mạch tức thì khi cảm biến chính bị sự cố.
-
🌡️ Kiểm soát quy trình độ chính xác cao: Đo chênh lệch nhiệt độ ($\Delta T$) trong các bộ trao đổi nhiệt phức tạp, tính nhiệt độ trung bình bồn chứa nhiên liệu lớn và truyền dữ liệu chẩn đoán về hệ thống DCS.
