Bộ Chuyển Đổi Tín Hiệu Nhiệt Độ Yokogawa YTA610 (2 Kênh / Field-mount / HART® 7 / SIL2)
1. 🎯 Giới thiệu sản phẩm
Yokogawa YTA610 là dòng bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ thế hệ mới dạng Field-mount (vỏ đúc bảo vệ) sở hữu 2 kênh ngõ vào độc lập (Dual Input) cao cấp thuộc thương hiệu Yokogawa (Nhật Bản).
Thiết bị sở hữu thiết kế vỏ nhôm đúc hoặc inox chống chịu va đập và thời tiết siêu bền (IP66/IP67), tích hợp màn hình hiển thị LCD đa thông số sắc nét tại chỗ. YTA610 có khả năng nhận tín hiệu từ 2 cảm biến nhiệt độ độc lập (RTD Pt100, Pt1000, Can nhiệt TC K, J, S, R…), cung cấp các tính năng đo toán học nâng cao: Dự phòng cảm biến (Sensor Backup), Đo chênh lệch nhiệt độ ($\Delta T$), Nhiệt độ trung bình và Cảnh báo lệch trôi cảm biến (Sensor Drift).
Sản phẩm truyền dữ liệu qua giao thức HART® 7, BRAIN hoặc FOUNDATION Fieldbus™, đạt chuẩn an toàn chức năng SIL2 / SIL3 (IEC 61508) chuyên dụng cho hệ thống dừng khẩn cấp (SIS) và tích hợp các chứng nhận chống nổ nghiêm ngặt nhất ATEX / IECEx / FM / CSA (Ex d chống cháy nổ & Ex ia an toàn nội tại).
2. ⚙️ Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật ⚙️ | Chi tiết dữ liệu 📝 |
| Mã sản phẩm (Model) 🏷️ | YTA610 (YTA610-J, YTA610-E…) |
| Thương hiệu & Xuất xứ 🏭 | Yokogawa (Nhật Bản) |
| Kiểu vỏ & Lắp đặt 📐 | Vỏ đúc Field-mount (Nhôm hợp kim hoặc Inox 316L) – Gắn ống 2″ hoặc bắt tường |
| Số kênh ngõ vào (Input) 🔌 | 2 kênh độc lập (Dual Channel Input) |
| Loại tín hiệu ngõ vào 🔌 |
RTD: Pt100, Pt200, Pt500, Pt1000, Ni120… (2, 3, 4 dây) TC (Can nhiệt): B, C, E, J, K, N, R, S, T, W3, W5 Điện áp / Điện trở: -10…100 mV / 0…2000 $\Omega$ |
| Tính năng đo toán học 🧮 | Đo đơn, Đo chênh lệch ($\Delta T$), Nhiệt độ trung bình, Sensor Backup, Sensor Drift Alarm |
| Giao thức truyền thông 📡 | 4…20 mA / HART® 7, BRAIN Protocol hoặc FOUNDATION Fieldbus™ |
| Màn hình hiển thị (Display) 🖥️ | Màn hình LCD tích hợp (Hiển thị giá trị đo, % ngõ ra và mã lỗi chẩn đoán) |
| Cấp an toàn chức năng 🛡️ | SIL2 / SIL3 Certified (IEC 61508 – Dùng cho hệ thống SIS / ESD) |
| Cấp an toàn chống nổ (Ex) 🛡️ | ATEX / IECEx / FM / CSA (Ex d IIC – Chống cháy nổ / Ex ia IIC – An toàn nội tại) |
| Cách ly quang (Galvanic Isolation) ⚡ | Có cách ly 1.5 kV AC (Input to Output/Power) |
| Cấp bảo vệ vỏ (Ingress Protection) 🛡️ | IP66 / IP67 & NEMA 4X |
| Cấp chính xác (Accuracy) 🎯 | ≤ ±0.1°C (Pt100) / ≤ ±0.2°C (TC K) |
| Nhiệt độ hoạt động 🌡️ | -40°C đến +85°C (Không màn hình) / -30°C đến +80°C (Có màn hình LCD) |
4. 🚀 Ứng dụng thực tế
-
⛽ Lọc hóa dầu, Khí gas & Khai thác giàn khoan: Lắp đặt trực tiếp ngoài trời tại các vị trí khắc nghiệt và khu vực nguy hiểm Zone 0/1/2 đòi hỏi chuẩn chống cháy nổ Ex d / Ex ia.
-
🛡️ Hệ thống an toàn dừng khẩn cấp (SIS / SIL2 / SIL3): Giám sát nhiệt độ lò hơi, tháp chưng cất, bồn áp lực với tính năng Sensor Backup tự chuyển sang cảm biến phụ khi cảm biến chính bị đứt dây.
-
🌡️ Đo chênh lệch & Nhiệt độ trung bình ($\Delta T$): Giám sát hiệu suất bộ trao đổi nhiệt (Heat Exchanger), đo nhiệt độ trung bình bồn chứa nhiên liệu lớn và truyền dữ liệu real-time về hệ thống DCS.
