Cảm Biến Đo Nhiệt Độ Hồng Ngoại Trực Tuyến NS10P (50°C ~ 1600°C, Thời Gian Phản Hồi 5ms, IP65) 🌟
1. Giới thiệu sản phẩm 🚀
-
🎯 Cảm biến hồng ngoại NS10P là dòng thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc trực tuyến cao cấp (Online Infrared Temperature Sensor), thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng đo nhiệt độ kim loại, gia nhiệt cao tần và xử lý nhiệt khắt khe.
-
📏 Độ chính xác vượt trội & Điểm đo siêu nhỏ: Cung cấp dải đo rộng từ 50°C đến 1600°C với độ phân giải quang học lên đến 150:1 (kích thước điểm đo nhỏ nhất tới 2.3 mm), cho phép đo chính xác nhiệt độ bề mặt của các chi tiết vô cùng nhỏ hoặc ở khoảng cách xa.
-
⚡ Thời gian phản hồi siêu tốc 5 ms & Đèn Laser đồng trục: Tốc độ đo cực nhanh chỉ 5 ms đáp ứng hoàn hảo các quy trình gia nhiệt diễn ra trong chớp mắt. Hệ thống định vị Laser đỏ đồng trục giúp kỹ sư dễ dàng căn chỉnh điểm đo chính xác mục tiêu.
-
🌐 Tín hiệu ngõ ra công nghiệp chuẩn: Tích hợp ngõ ra tương tự 4 ~ 20mA kết hợp cổng truyền thông kỹ thuật số RS485, dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển tự động hóa.
-
⚙️ Tính năng xử lý tín hiệu thông minh: Cho phép tùy chỉnh hệ số phát xạ (Emissivity) từ 0.100 đến 1.000 qua phần mềm máy tính cùng các chế độ xử lý tín hiệu: Giữ đỉnh (Peak Hold), Giữ đáy (Valley Hold), Giá trị trung bình (Average).
-
🛡️ Vỏ thép không gỉ chắc chắn chuẩn IP65: Thân vỏ kim loại đạt cấp bảo vệ IP65, kháng bụi, chống nước phun, hoạt động bền bỉ trong môi trường nhà xưởng luyện kim, cơ khí khắc nghiệt.
2. Thông số kỹ thuật 📊
| Hạng mục / Thông số 📝 | Chi tiết kỹ thuật 🛠️ |
| Mẫu sản phẩm (Model) | NS10P |
| Dải nhiệt độ đo theo Sub-models |
• H1: 600°C ~ 1600°C (1112°F đến 2912°F) • H2: 300°C ~ 1300°C (572°F đến 2372°F) • H3: 100°C ~ 600°C (212°F đến 1112°F) • H3L: 50°C ~ 400°C (122°F đến 752°F) |
| Bước sóng phổ đáp ứng |
• H1: 1.0 μm • H2: 1.6 μm • H3 / H3L: 2.3 μm |
| Độ phân giải quang học (D:S) |
• H1 & H2: 150 : 1 • H3: 60 : 1 • H3L: 40 : 1 (Điểm đo nhỏ nhất 2.3 mm) |
| Độ chính xác | ±(0.5% giá trị đo + 2°C) |
| Độ lặp lại | ±(0.3% giá trị đo + 1°C) |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Thời gian phản hồi (95%) | 5 ms (Siêu nhanh) |
| Tia Laser định vị | Laser đỏ đồng trục tích hợp |
| Hệ số phát xạ (Emissivity) | 0.100 ~ 1.000 (Điều chỉnh linh hoạt qua phần mềm PC) |
| Xử lý tín hiệu | Giữ đỉnh (Peak Hold), Giữ đáy (Valley Hold), Giá trị trung bình (Average) |
| Ngõ ra tương tự (Analog) | 4 ~ 20 mA (Điện trở vòng tối đa 500 Ω) |
| Ngõ ra kỹ thuật số (Digital) | RS485 (2 dây) |
| Nguồn điện cấp | 24 VDC ± 20% (Dòng tiêu thụ tối đa: 100 mA) |
| Cấp bảo vệ & Trọng lượng | IP65 / Vỏ thép không gỉ (Chắc chắn, trọng lượng 280g với cáp 2m) |
| Chiều dài cáp kết nối | 2m (Tiêu chuẩn), tùy chọn mở rộng 5m hoặc 10m |
| Nhiệt độ môi trường / Lưu trữ | 0°C ~ 70°C / -20°C ~ 80°C (Độ ẩm: 10 ~ 95% non-condensing) |
4. Ứng dụng thực tế 🏭
-
🔥 Ngành Luyện kim & Nhiệt luyện Kim loại: Giám sát nhiệt độ không tiếp xúc trong quá trình tôi, đúc, rèn, cán nóng thép, nhôm và các hợp kim kim loại ở nhiệt độ cao.
-
⚡ Hệ thống Gia nhiệt Cao tần (Induction Heating): Nhờ bước sóng ngắn (1.0μm, 1.6μm, 2.3μm) và tốc độ phản hồi 5ms, cảm biến đo chính xác nhiệt độ tức thời trong lò gia nhiệt cao tần mà không bị ảnh hưởng bởi từ trường.
-
⚙️ Hàn Kim loại & Chế tạo Cơ khí Chính xác: Xác định chính xác vị trí và nhiệt độ điểm hàn nhờ tia laser đồng trục và điểm đo nhỏ 2.3 mm, đảm bảo chất lượng mối hàn cao nhất.
