Cảm Biến Tiệm Cận Điện Từ Turck BI8U-M18E-AP6X
1. 🎯 Giới thiệu sản phẩm
Turck BI8U-M18E-AP6X (Mã đặt hàng: 1644730) là dòng cảm biến tiệm cận điện từ thuộc chuỗi công nghệ cao cấp uprox3 / uprox+ (Factor 1) do tập đoàn Turck (Đức) nghiên cứu và phát triển.
Thiết bị là phiên bản tích hợp cáp đúc sẵn dài 2 mét (thay vì sử dụng giắc cắm M12), giúp người dùng đấu nối trực tiếp vào tủ điện hoặc bo mạch điều khiển một cách tiết kiệm và linh hoạt. Ứng dụng công nghệ Factor 1 tiên tiến, cảm biến có khả năng nhận biết tất cả các loại kim loại (thép, nhôm, đồng, inox, đồng thau…) ở cùng một khoảng cách phát hiện 8 mm mà không bị suy giảm hệ số giảm trừ (Reduction factor = 1). Với ngõ ra PNP – NO (Thường mở), thiết kế Flush (lắp phẳng chìm) và thân vỏ đồng mạ chrome cứng cáp, sản phẩm là lựa chọn tối ưu cho các không gian lắp đặt cần nối dây cố định.
2. ⚙️ Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật ⚙️ | Chi tiết dữ liệu 📝 |
| Mã sản phẩm (Model) 🏷️ | BI8U-M18E-AP6X (ID: 1644730) |
| Thương hiệu 🏭 | Turck (Đức) |
| Dòng sản phẩm 📦 | uprox+ Inductive Sensors (Factor 1) |
| Khoảng cách phát hiện (Sn) 📏 | 8 mm (Flush / Lắp phẳng – Factor 1 cho mọi kim loại) |
| Khoảng cách vận hành an toàn (Sa) 🎯 | ≤ (0.81 x Sn) mm |
| Điện áp hoạt động 🔋 | 10 V DC – 30 V DC (Chuẩn 24 V DC) |
| Tín hiệu ngõ ra (Output type) ⚡ | PNP – NO (Normally Open / Thường mở) |
| Dòng điện ngõ ra tối đa 🔋 | ≤ 200 mA |
| Tần số đóng cắt (Switching frequency) ⏱️ | 1500 Hz (1.5 kHz) |
| Kiểu kết nối điện 🔌 | Cáp đúc sẵn 2 m (2 m PVC cable, $3\times0.34\text{ mm}^2$) |
| Kiểu thiết kế cơ khí 🔩 | Dạng ống ren M18 x 1 (Thân kéo dài / Extended barrel) |
| Đèn chỉ thị 🔴 | LED báo trạng thái ngõ ra |
| Cấp bảo vệ 🛡️ | IP68 |
| Vật liệu thân vỏ 🧱 | Đồng mạ Chrome (Brass CuZn chrome-plated), Mặt cảm biến PBT-GF30-V0 |
| Khả năng kháng từ trường ⚡ | Kháng từ trường cao (Immune to magnetic DC & AC fields) |
| Nhiệt độ hoạt động 🌡️ | -30°C – +85°C |
3. 🌟 Đặc điểm nổi bật
-
🔹 Kết nối cáp đúc liền 2m: Giúp giảm chi phí mua phụ kiện giắc cắm M12 rời, tối ưu hóa không gian lắp đặt hẹp và ngăn chặn triệt để nước/bụi xâm nhập qua khe cắm.
-
🔹 Công nghệ Factor 1: Khoảng cách phát hiện đồng nhất $8\text{ mm}$ đối với mọi kim loại (Sắt, Nhôm, Đồng, Thép không gỉ), eliminating nguy cơ sót tín hiệu khi thay đổi vật thể kim loại.
-
🔹 Tần số đóng cắt cực cao (1500 Hz): Cho phản hồi tức thì và chính xác đối với các chi tiết chuyển động tốc độ cao.
-
🔹 Kháng từ trường mạnh & Cấp bảo vệ IP68: Hoạt động ổn định trong môi trường có dòng điện hàn lớn (AC/DC) và khả năng chống nước, chống bụi tuyệt đối.
4. 🚀 Ứng dụng thực tế
-
🚗 Công nghiệp Ô tô & Hàn Robot: Phát hiện linh kiện kim loại trên các gá đĩa xoay, trạm hàn nơi dây cáp được đi cố định trong xích dẫn hướng (cable carrier).
-
⚡ Máy đóng gói & Dây chuyền sản xuất: Giám sát vị trí phôi, bánh răng, nắp chai kim loại trong các cấu trúc máy không cần tháo lắp giắc nối thường xuyên.
-
🤖 Chế tạo máy & Tự động hóa: Tích hợp trực tiếp vào hộp đấu nối (junction box) của hệ thống điều khiển trung tâm.
