Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA 232.50.100 (0 – 6 Bar)
1. Giới thiệu sản phẩm
🌐 232.50.100 (0 – 6 bar) là dòng đồng hồ đo áp suất cao cấp thuộc phân khúc công nghiệp nặng của thương hiệu WIKA (Đức 🇩🇪). Thiết bị được chế tạo toàn bộ bằng thép không gỉ (All Stainless Steel), thiết kế theo tiêu chuẩn Châu Âu EN 837-1, đáp ứng các yêu cầu kiểm soát áp suất khắt khe trong môi trường hóa chất, dầu khí và môi trường ăn mòn.
⚡ Model 232.50 là dòng tụ/đồng hồ khô (dùng môi trường không rung mạnh) hoặc có thể điền dầu chống sốc (thành Model 233.50 khi châm dầu Glycerin/Silicone).
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật ⚙️ | Chi tiết dữ liệu 📝 |
| Thương hiệu / Hãng SX 🏢 | WIKA (Germany 🇩🇪) |
| Mã sản phẩm (Model) 🏷️ | 232.50.100 |
| Dải đo áp suất (Scale Range) 📏 | 0 ~ 6 Bar (0 ~ 0.6 MPa / 0 ~ 87 psi) |
| Kích thước mặt (Dial Size) 🎛️ | 100 mm (4 inch – mặt lớn dễ quan sát) |
| Cấp chính xác (Accuracy Class) 🎯 | Class 1.0 (Độ chính xác cao ±1%) |
| Vật liệu vỏ (Case) 🛡️ | Thép không gỉ AISI 304 (Inox 304) |
| Vật liệu chân ren & Ống Bourdon 🔌 | Thép không gỉ AISI 316L (Inox 316L chịu ăn mòn) |
| Kiểu chân kết nối (Connection) 🛠️ | Chân đứng (Bottom connection) |
| Kích thước ren kết nối 🔩 | G 1/2 B (Ren 1/2″ BSP) hoặc 1/2″ NPT |
| Nhiệt độ môi chất (Medium Temp) 🌡️ | Tối đa +200°C |
| Nhiệt độ môi trường (Ambient Temp) 🌡️ | -40°C ~ +60°C |
| Cấp bảo vệ (IP Rating) 🛡️ | IP65 (Chống bụi và nước phun trực tiếp) |
3. Ứng dụng thực tế
-
🏭 Ngành công nghiệp hóa chất & Dầu khí: Đo áp suất các dung dịch, hóa chất, khí gas có tính ăn mòn cao nhờ ống Bourdon và chân ren bằng Inox 316L.
-
💧 Xử lý nước & Thực phẩm / Dược phẩm: Hệ thống lọc nước RO công nghiệp, nhà máy bia rượu, nước giải khát, sản xuất dược phẩm.
-
⚡ Lò hơi & Trạm khí nén trung tâm: Kiểm soát áp suất hơi bão hòa, khí nén công nghiệp dải 0 – 6 bar với độ chính xác Class 1.0.
-
🚢 Đóng tàu & Thiết bị ngoài khơi (Offshore): Chịu đựng môi trường hơi muối và thời tiết khắc nghiệt.
