Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA Model 111.10 (Dải Đo 0–1 bar / 0–100 kPa)
1. 🎯 Giới thiệu sản phẩm
Mã 111.10 (dải đo 0–1 bar) thuộc dòng đồng hồ áp suất cơ kiểu ống Bourdon tiêu chuẩn của thương hiệu WIKA (Đức). Dòng 111.10 có thiết kế chân kết nối nằm phía dưới (Chân đứng / Lower Mount – LM).
Dải đo áp suất thấp 0–1 bar thích hợp cho các hệ thống khí nén áp thấp, hệ thống cấp thoát nước, máy bơm, máy nén khí hoặc thiết bị thông gió/thủy lực nhẹ.
2. ⚙️ Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật ⚙️ | Chi tiết dữ liệu 📝 |
| Thương hiệu 🏭 | WIKA (Đức) |
| Model / Dòng 🏷️ | 111.10 (Dạng ống Bourdon) |
| Dải đo áp suất (Scale Range) 📊 | 0 … 1 bar (tương đương 0 … 100 kPa hoặc 0 … 14.5 psi) |
| Kiểu kết nối (Mounting) 🔌 | Chân đứng (Lower Mount – LM / Radial) |
| Kích thước mặt (Dial Size) 📐 | 40 mm, 50 mm, 63 mm, 100 mm (Phổ biến nhất: 63 mm hoặc 100 mm) |
| Ren kết nối (Process Connection) 🔌 | G 1/4″ B, 1/4″ NPT hoặc 1/8″ NPT (Tùy phiên bản mặt đồng hồ) |
| Cấp chính xác (Accuracy Class) 🎯 | Class 2.5 / Class 1.6 (hoặc Grade B 3/2/3% theo ASME) |
| Vật liệu vỏ (Case Material) 🛡️ | Nhựa ABS đen hoặc Thép sơn đen (Black painted steel) |
| Vật liệu chân ren & Ống Bourdon ⚙️ | Hợp kim đồng (Copper Alloy) |
| Mặt kính (Window) 🪟 | Nhựa Acrylic trong suốt (Snap-in acrylic) |
| Nhiệt độ môi chất (Media Temp) 🌡️ | Tối đa +60°C |
| Môi trường sử dụng 💧 | Khí, nước, chất chất lỏng không ăn mòn hợp kim đồng |
3. 🚀 Ứng dụng thực tế
-
💨 Hệ thống khí nén & Thủy lực áp thấp: Giám sát áp suất làm việc nhẹ trong đường ống.
-
💧 Hệ thống xử lý nước & Bơm cấp nước: Đo áp suất đầu ra của bơm nước nhỏ hoặc bình tích áp nhẹ.
-
🛠️ Thiết bị công nghiệp: Tích hợp trong các bộ van điều áp, máy nén khí nhẹ và thiết bị ngành nhiệt/điện lạnh.
