Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA Model 213.53.063 (Có Dầu / Dải Đo 0–2.5 bar)
1. 🎯 Giới thiệu sản phẩm
Mã 213.53.063 dải đo 0–2.5 bar là dòng đồng hồ đo áp suất cơ chân inox vỏ inox cao cấp, có điền chất lỏng chống rung (Dầu Glycerin) thuộc thương hiệu WIKA (Đức). Thiết bị sở hữu kích thước mặt 63 mm với kiểu kết nối chân đứng (Lower Mount – LM).
Việc châm sẵn dầu Glycerin giúp dập tắt độ rung chấn của kim đo, mang lại kết quả đọc ổn định ngay cả khi lắp đặt trên các đường ống có độ rung cơ học mạnh hoặc áp suất rung động liên tục. Dải đo 0–2.5 bar (tương đương 0–250 kPa / 0–36 psi) kết hợp vỏ inox 304 bền bỉ, chân ren đồng chịu lực tốt, rất thích hợp cho các hệ thống bơm cấp nước, khí nén và thiết bị công nghiệp.
2. ⚙️ Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật ⚙️ | Chi tiết dữ liệu 📝 |
| Mã sản phẩm (Model) 🏷️ | 213.53.063 (WIKA Series 213.53) |
| Thương hiệu & Xuất xứ 🏭 | WIKA (Đức) |
| Dải đo áp suất (Scale Range) 📊 | 0 … 2.5 bar (tương đương 0 … 250 kPa / 0 … 36 psi) |
| Kích thước mặt (Dial Size) 📐 | 63 mm |
| Kiểu kết nối (Mounting) 🔌 | Chân đứng (Lower Mount – LM / Radial) |
| Loại chất lỏng điền đầy (Filling) 💧 | Dầu Glycerin 99.7% (Chống rung kim) |
| Kích thước chân ren 🔌 | G 1/4″ B hoặc 1/4″ NPT (Chất liệu hợp kim đồng) |
| Cấp chính xác (Accuracy Class) 🎯 | Class 1.6 (Sai số ±1.6%) |
| Vật liệu vỏ (Case Material) 🛡️ | Inox 304 (Stainless Steel) |
| Vật liệu chân ren & Ống Bourdon ⚙️ | Hợp kim đồng (Copper Alloy) |
| Mặt kính (Window) 🪟 | Nhựa Acrylic trong suốt |
| Nhiệt độ môi chất (Media Temp) 🌡️ | Tối đa +60°C |
| Môi trường hoạt động 💧 | Khí, nước, dầu và các chất lỏng không ăn mòn hợp kim đồng |
3. 🚀 Ứng dụng thực tế
-
💧 Hệ thống máy bơm & Cấp nước: Triệt tiêu sự rung lắc kim do nhịp đập của bơm áp lực nhẹ hoặc bình tích áp.
-
💨 Khí nén & Thủy lực: Giám sát áp suất làm việc trong các hệ thống khí nén công nghiệp có độ rung động cơ học cao.
-
🏢 HVAC & Đường ống công nghiệp: Lắp đặt tại các hệ thống đường ống nước lạnh, lò hơi áp thấp ngoài trời nhờ vỏ inox 304 chống gỉ sét.
