HỘP SỐ GIẢM TỐC PLF — Cho động cơ Servo & Step (PLF Series)
🔧 Mã sản phẩm: PLF (PLF060 / PLF080 / PLF090 / PLF120 / PLF160)
🧭 Ứng dụng: servo motors, stepper motors, robot, máy đóng gói, máy CNC, băng tải, hệ thống định vị chính xác.
Giới thiệu ngắn
Hộp số giảm tốc PLF là giải pháp truyền động độ chính xác cao, thiết kế tiêu chuẩn cho động cơ servo và stepper. Dải tỉ số phong phú từ 3 → 1000 giúp tối ưu hóa mô-men xoắn và tốc độ cho nhiều ứng dụng công nghiệp tự động hóa.
Đặc điểm nổi bật

-
⚙️ Độ chính xác cao: Thiết kế cho ứng dụng vị trí/định vị.
-
🏭 Tương thích rộng: Dùng cho servo và stepper (các size: 60 / 80 / 90 / 120 / 160).
-
🔩 Lắp đặt dễ dàng: Flange tiêu chuẩn, nhiều phương án trục ra (thẳng / rỗng / gối đỡ).
-
🛡️ Độ bền cao: Vật liệu gia công chính xác, xử lý bề mặt chống mài mòn.
-
🔄 Dải tỉ số lớn: Từ PLF160-3 đến PLF160-1000 đáp ứng mọi yêu cầu giảm tốc.
-
⚡ Hiệu suất truyền tải tốt: Thiết kế bánh răng tối ưu giảm tổn thất và nhiệt.
Các dãy Tỉ Lệ (PLF160) — danh sách đầy đủ
PLF160-3, PLF160-4, PLF160-5, PLF160-7, PLF160-9, PLF160-10, PLF160-12, PLF160-16, PLF160-20, PLF160-25, PLF160-30, PLF160-40, PLF160-45, PLF160-50, PLF160-60, PLF160-62, PLF160-75, PLF160-80, PLF160-90, PLF160-100, PLF160-120, PLF160-150, PLF160-180, PLF160-200, PLF160-300, PLF160-400, PLF160-500, PLF160-600, PLF160-700, PLF160-1000.
Bảng quy cách & kích thước (tóm tắt)
| Ký hiệu PLF | Tương thích motor size |
|---|---|
| PLF060 | Motor size 60 |
| PLF080 | Motor size 80 |
| PLF090 | Motor size 90 |
| PLF120 | Motor size 120 |
| PLF160 | Motor size 160 |
Ghi chú: Mỗi size PLF có thể sản xuất với nhiều tỉ số (như danh sách PLF160 ở trên). Lựa chọn trục ra (thẳng / rỗng / gối) và mặt bích phù hợp theo model motor.
Thông số kỹ thuật (tham khảo cấu hình tiêu chuẩn)
-
Kiểu truyền: Hộp số hành tinh / bánh răng côn (tùy model).
-
Kiểu đầu vào: Flange tiêu chuẩn cho servo/step.
-
Kiểu đầu ra: Trục đặc / trục rỗng / có khóa then hoặc gối đỡ (tùy chọn).
-
Vật liệu: Thép hợp kim / xử lý bề mặt tăng cứng.
-
Mức độ chính xác: Độ hở nhỏ — phù hợp cho ứng dụng định vị.
-
Bảo dưỡng: Bôi trơn sẵn, ít bảo trì; hướng dẫn bảo trì định kỳ theo giờ vận hành.
(Nếu cần thông số chi tiết như mô-men kéo, tải chịu được, kích thước trục, khối lượng, và backlash cụ thể cho từng tỉ số — vui lòng cung cấp mã model đầy đủ hoặc cho phép mình soạn yêu cầu kỹ thuật để lấy kích thước chính xác.)
Ứng dụng điển hình
-
Robot công nghiệp và cobot (đầu kẹp, khớp quay).
-
Máy CNC nhỏ và thiết bị định vị.
-
Băng tải và cơ cấu truyền động giảm tốc.
-
Máy đóng gói, in ấn, tự động hóa nhà máy.
-
Ứng dụng cần mô-men lớn, tốc độ động cơ thấp và vị trí chính xác.
Hướng dẫn đặt hàng (ví dụ)
Mẫu mã đặt hàng: PLF160-25 / PLF160 / Flange NEMA 34 / Output: trục đặc Ø12 / Mount: B14
Lựa chọn tuỳ biến: tỉ số, loại đầu ra, vị trí gắn cảm biến (encoder), loại bôi trơn, con dấu chống bụi/ nước.
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng: kích thước motor (60/80/90/120/160), tỉ số mong muốn (ví dụ 25), loại trục ra, hướng lắp, tải mô-men yêu cầu (Nm), tốc độ đầu vào (rpm).
Mua hàng & Hỗ trợ
📞 Liên hệ đặt hàng: Gửi mã model + yêu cầu (tỉ số, motor size, kiểu trục) để nhận báo giá và bản vẽ kỹ thuật.
🧾 Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn tỉ số tối ưu theo mô-men và tốc độ thực tế.
🚚 Giao hàng: Có thể sản xuất theo đặt hàng; thời gian và chi phí vận chuyển tùy theo cấu hình.
