1. Phân tích mã sản phẩm
-
IST: Dòng sản phẩm bộ lọc/xử lý khí nén (Air Preparation Unit).
-
C5: Kích thước thân/cổng kết nối (thường là ren 1/2 inch).
-
040: Mã kích thước lọc hoặc lưu lượng (liên quan đến độ tinh khiết của khí nén).
2. Thông số kỹ thuật chính
-
Chức năng: Tách bụi bẩn, tạp chất và nước (độ ẩm) ra khỏi dòng khí nén trước khi đưa vào các van, xi lanh hoặc thiết bị điều khiển.
-
Độ lọc tinh: Thường đạt chuẩn 40 micron (đủ để bảo vệ hầu hết các loại xi lanh và van thông dụng).
-
Áp suất làm việc: Chịu được áp suất tối đa lên đến 1.0 MPa (10 bar).
-
Chất liệu: Vỏ cốc lọc thường bằng nhựa chịu lực trong suốt hoặc có bọc kim loại để quan sát mức nước bên trong.
3. Ưu điểm nổi bật
-
Bảo vệ thiết bị: Ngăn ngừa hiện tượng kẹt van điện từ hoặc xước nòng xi lanh do bụi bẩn và rỉ sét từ đường ống gây ra.
-
Cải thiện tuổi thọ: Việc loại bỏ nước và tạp chất giúp hệ thống vận hành trơn tru, kéo dài tuổi thọ cho gioăng phớt trong các thiết bị khí nén.
-
Dễ bảo trì: Thiết kế cốc lọc tháo rời dễ dàng để vệ sinh lõi lọc hoặc xả nước đọng định kỳ.
4. Ứng dụng thực tế
-
Hệ thống tự động hóa: Lắp đặt tại đầu vào của hệ thống khí nén cho máy đóng gói, máy dán nhãn, máy cắt.
-
Thiết bị đo lường: Cung cấp khí nén sạch cho các thiết bị điều khiển cần độ chính xác cao.
-
Xưởng cơ khí: Lọc khí cho các công cụ cầm tay dùng hơi để tránh rỉ sét bên trong dụng cụ.
5. Lưu ý lắp đặt và bảo trì
-
Hướng dòng chảy: Lắp đúng chiều mũi tên ký hiệu trên thân lọc (nếu lắp ngược, bộ lọc sẽ không hoạt động).
-
Vị trí xả: Nên lắp bộ lọc ở vị trí thấp hoặc có đường ống dẫn nước xả ra ngoài nếu bộ lọc không có cơ chế tự động xả (Auto drain).
-
Thay lõi lọc: Định kỳ kiểm tra và vệ sinh hoặc thay thế lõi lọc bên trong (thường 6-12 tháng/lần) tùy vào độ sạch của hệ thống khí nén.
