Máy nén lạnh (Block máy nén) Mitsubishi Electric RB174GNKC
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
-
Loại máy nén: Piston kín (Reciprocating Compressor).
-
Công suất định mức: 600W.
-
Điện áp: 220-240V, 50/60Hz.
-
Môi chất lạnh (Gas): R134a.
-
Ứng dụng: Thường được lắp đặt trong các tủ mát, tủ đông trưng bày thực phẩm, máy làm mát nước (Water Chiller) hoặc tủ lạnh công nghiệp loại nhỏ.
2. Ý nghĩa thông số trên nhãn
-
-
Model RB174GNKC: Là mã định danh sản phẩm. Khi tìm mua thay thế, bạn nên ưu tiên tìm đúng mã này.
-
LRA (Locked Rotor Amps): 22/21A. Đây là dòng điện khi động cơ bị kẹt (dòng khởi động cực đại). Thông số này giúp bạn chọn rơ-le khởi động và bảo vệ nhiệt (PTC/OLP) phù hợp.
-
Gas R134a: Đây là loại gas phổ biến, dễ thay thế và bảo trì. Nếu bạn thay block mới, bắt buộc phải sử dụng cùng loại gas này hoặc loại tương thích theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
-
3. Lưu ý quan trọng khi thay thế hoặc sửa chữa
Nếu máy nén của bạn gặp sự cố (như kêu to, không chạy, hoặc block bị nóng quá mức), cần kiểm tra các bước sau trước khi quyết định thay mới:
-
Kiểm tra bộ khởi động: Thường là rơ-le khởi động hoặc tụ điện (nếu có). Đây là linh kiện hay hỏng nhất và chi phí thấp hơn nhiều so với thay block.
-
Kiểm tra áp suất gas: Nếu gas thiếu hoặc thừa, máy nén sẽ làm việc quá tải và tự ngắt do rơ-le nhiệt bảo vệ (Protected).
-
Độ tương thích khi thay mới: Nếu model RB174GNKC không còn hàng mới chính hãng, bạn có thể tìm các model tương đương từ các hãng khác (như Danfoss, Tecumseh, hoặc các dòng máy nén cùng phân khúc công suất 600W/gas R134a). Các thông số bắt buộc phải khớp gồm:
-
Công suất làm lạnh (Cooling Capacity): Phải tương đương (đơn vị thường tính bằng BTU/h hoặc Watt).
-
Kiểu lắp đặt: Khoảng cách chân đế và vị trí các ống hút/đẩy.
-
