Vòng Trượt Cốt Rỗng Tốc Độ Cao Through-Bore Slip Ring Senring H1256F-0210-04S
1. Giới thiệu sản phẩm
-
🎯 Senring H1256F-0210-04S thuộc dòng vòng trượt điện cốt rỗng H-Series Tốc độ cao (F – Fast/High Speed) do thương hiệu Senring chế tạo, tích hợp lỗ rỗng trung tâm đường kính tiêu chuẩn 12.7 mm (1/2 inch) và đường kính thân ngoài 56.0 mm.
-
⚡ Ký tự “F” biểu thị cấu trúc vòng bi chịu tải tốc độ cao và cân bằng động cơ học cao cấp, cho phép vận hành liên tục ở tốc độ quay lên đến 1000 – 2000 vòng/phút (vượt trội so với mức 250 – 300 vòng/phút của phiên bản H1256 tiêu chuẩn).
-
⚡ Cấu hình kết hợp lai (Hybrid) mật độ cao gồm 2 kênh công suất dòng cao (10A/kênh) và 4 kênh tín hiệu (2A/kênh) qua khớp xoay 360 độ liên tục, giải quyết trọn vẹn bài toán vừa truyền nguồn động lực vừa truyền dữ liệu cảm biến/điều khiển qua trục 12.7mm ở tốc độ quay lớn.
-
🌟 Công nghệ tiếp điểm kim loại quý Vàng – Vàng (Gold-to-Gold) giúp ma sát xoay cực nhỏ, chống phát nhiệt do lực ly tâm, duy trì điện trở tiếp xúc siêu thấp và đảm bảo khả năng chống nhiễu tuyệt đối giữa đường nguồn dòng lớn và các đường tín hiệu nhỏ.
-
🛠️ Vỏ làm bằng hợp kim nhôm định hình gia công chính xác, tản nhiệt nhanh, chịu lực cơ học và rung lắc vượt trội ở dải tốc độ cao.
2. Thông số kỹ thuật
| Tiêu chuẩn / Ký hiệu 📝 | Ý nghĩa thông số 🔍 | Chi tiết kỹ thuật 🛠️ |
| Model chi tiết | Mã sản phẩm | H1256F-0210-04S |
| Hãng sản xuất | Thương hiệu | Senring |
| Kích thước lỗ rỗng (ID) | Inner Diameter | 12.7 mm (Lỗ xuyên tâm) |
| Đường kính thân ngoài (OD) | Outer Diameter | 56.0 mm |
| Chiều dài thân | Body Length | 35.0 mm |
| Số mạch / Số dây | Circuits / Wires | 6 kênh tổng (2 Kênh 10A + 4 Kênh 2A) |
| Dòng điện định mức | Current Rating | 10A / kênh (Kênh nguồn) & 2A / kênh (Kênh tín hiệu) |
| Điện áp định mức | Rated Voltage | 0 – 380 VAC/VDC (Nguồn) / 0 – 240 VAC/VDC (Tín hiệu) |
| Tốc độ quay tối đa | Max Speed | 1000 – 2000 vòng/phút (Phiên bản High-Speed) |
| Chất liệu tiếp điểm | Contact Material | Kim loại quý Vàng – Vàng (Gold-to-Gold) |
| Loại dây dẫn ngõ ra | Lead Wire | Dây AWG16# (10A) & AWG28# (2A) bọc Teflon (Dài tiêu chuẩn 250mm) |
| Điện trở cách điện | Insulation Resistance | Lớn hơn hoặc bằng 1000 M-Ohm / 500VDC |
| Cấp bảo vệ | Protection Rating | IP51 (Tùy chọn IP65 theo yêu cầu) |
3. Ứng dụng thực tế
-
🌀 Cơ cấu xoay công suất & Tín hiệu cao tốc: Cấp nguồn 10A cho điện trở sấy/mâm nhiệt xoay kết hợp truyền 4 tuyến tín hiệu cảm biến nhiệt độ (PT100/Thermocouple) hoặc công tắc hành trình phản hồi ở tốc độ 1000-2000 RPM.
-
🤖 Robot & Cánh tay máy cao tốc: Dùng cho các cụm chấp hành xoay chu kỳ ngắn, vừa cấp nguồn động lực vừa duy trì đường truyền truyền thông/cảm biến phản hồi ổn định.
-
🏭 Thiết bị ly tâm & Trục chính máy tự động: Luồn qua trục cơ khí 12.7mm trong các máy đóng gói/quấn màng tốc độ cao cần vừa truyền dòng điện lớn vừa giám sát tín hiệu vận hành.
