Vòng Trượt Cốt Rỗng Tốc Độ Cao Through-Bore Slip Ring Senring H1256F-06S
1. Giới thiệu sản phẩm
-
🎯 Senring H1256F-06S thuộc dòng vòng trượt điện cốt rỗng H-Series Tốc độ cao (F – Fast/High Speed) do thương hiệu Senring chế tạo, tích hợp lỗ rỗng trung tâm đường kính tiêu chuẩn 12.7 mm (1/2 inch) với đường kính ngoài 56.0 mm.
-
⚡ Ký tự “F” biểu thị cấu trúc vòng bi tốc độ cao và cân bằng động cơ học cao cấp, cho phép vận hành liên tục ở tốc độ quay lên đến 1000 – 2000 vòng/phút (vượt trội so với mức 250 – 300 vòng/phút của phiên bản H1256 tiêu chuẩn).
-
📡 Cấu hình gồm 6 kênh tín hiệu (2A/kênh) qua khớp xoay 360 độ liên tục, đáp ứng nhu cầu truyền tải các tuyến tín hiệu cảm biến, đường điều khiển hoặc chuẩn giao tiếp truyền thông qua trục xuyên tâm 12.7mm ở tốc độ quay lớn.
-
🌟 Công nghệ tiếp điểm kim loại quý Vàng – Vàng (Gold-to-Gold) giúp giảm tối đa ma sát xoay, hạn chế phát nhiệt do lực ly tâm, duy trì điện trở tiếp xúc cực thấp và chống nhiễu tuyệt đối khi quay nhanh.
-
🛠️ Vỏ làm bằng hợp kim nhôm định hình cao cấp gia công chính xác, tản nhiệt nhanh, chịu lực cơ học và rung lắc vượt trội ở dải tốc độ cao.
2. Thông số kỹ thuật
| Tiêu chuẩn / Ký hiệu 📝 | Ý nghĩa thông số 🔍 | Chi tiết kỹ thuật 🛠️ |
| Model chi tiết | Mã sản phẩm | H1256F-06S |
| Hãng sản xuất | Thương hiệu | Senring |
| Kích thước lỗ rỗng (ID) | Inner Diameter | 12.7 mm (Lỗ xuyên tâm) |
| Đường kính thân ngoài (OD) | Outer Diameter | 56.0 mm |
| Chiều dài thân | Body Length | 35.0 mm |
| Số mạch / Số dây | Circuits / Wires | 6 kênh Tín hiệu (2A/kênh) |
| Dòng điện định mức | Current Rating | 2 A / kênh |
| Điện áp định mức | Rated Voltage | 0 – 240 VAC/VDC |
| Tốc độ quay tối đa | Max Speed | 1000 – 2000 vòng/phút (Phiên bản High-Speed) |
| Chất liệu tiếp điểm | Contact Material | Kim loại quý Vàng – Vàng (Gold-to-Gold) |
| Loại dây dẫn ngõ ra | Lead Wire | Dây bọc Teflon AWG28# (Dài tiêu chuẩn 250mm) |
| Điện trở cách điện | Insulation Resistance | Lớn hơn hoặc bằng 1000 M-Ohm / 500VDC |
| Cấp bảo vệ | Protection Rating | IP51 (Tùy chọn IP65 theo yêu cầu) |
3. Ứng dụng thực tế
-
🌀 Trục chính máy cao tốc & Thiết bị ly tâm: Luồn qua trục cơ khí 12.7mm để truyền 6 kênh tín hiệu cảm biến nhiệt độ, gia tốc, áp suất hoặc encoder phản hồi về trung tâm khi quay ở tốc độ cao.
-
🤖 Robot & Cánh tay máy cao tốc: Dùng trong các khâu xoay liên tục với chu kỳ ngắn, đòi hỏi luồng giao tiếp truyền thông (RS485, CANbus…) không bị gián đoạn hay nhiễu do vận tốc góc lớn.
-
📹 Cụm Camera & Radar quét tốc độ cao: Hỗ trợ cơ cấu xoay tròn 360 độ liên tục ở tốc độ cao mà vẫn duy trì độ tin cậy của 6 đường truyền dữ liệu tín hiệu.
