Cảm Biến Đo Nhiệt Độ Hồng Ngoại Trực Tuyến NS11P (0°C ~ 500°C, Laser Kép, Màn Hình LCD, IP64) 🌟
1. Giới thiệu sản phẩm 🚀
-
🎯 Cảm biến hồng ngoại NS11P là thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc trực tuyến cao cấp (Online Infrared Temperature Sensor), tích hợp màn hình LCD hiển thị tại chỗ và hệ thống ngắm Laser kép tiên tiến, giúp định vị chính xác vùng đo nhiệt độ.
-
📏 Đo lường chính xác & Tùy chọn tiêu cự linh hoạt: Dải đo từ 0°C đến 500°C, hỗ trợ độ phân giải quang học cao 33:1 (tiêu chuẩn SF – Standard Focus) hoặc 13:1 (tiêu chuẩn CF – Close Focus) cùng thời gian phản hồi nhanh 150 ms.
-
🎯 Hệ thống ngắm Laser kép & Màn hình LCD: Tích hợp Laser kép (Dual Laser) giúp khoanh vùng chuẩn xác kích thước điểm đo thực tế. Màn hình LCD 6 chữ số có đèn nền hiển thị trực tiếp giá trị nhiệt độ ngay trên thân cảm biến, vô cùng tiện lợi cho kỹ sư thao tác tại hiện trường.
-
🌐 Ngõ ra tín hiệu công nghiệp linh hoạt: Tích hợp đồng thời ngõ ra tương tự 4~20mA và ngõ ra kỹ thuật số TTL (phiên bản A2) hoặc RS485 Modbus RTU / Giao thức độc quyền (phiên bản A4).
-
⚙️ Cấu hình thông minh & Xử lý tín hiệu: Cho phép tùy chỉnh hệ số phát xạ (Emissivity) từ 0.100 đến 1.000 (bước nhảy 0.001) và các chế độ xử lý tín hiệu nâng cao: Giữ đỉnh (Peak Hold), Giữ đáy (Valley Hold), Giá trị trung bình (Average).
-
🛡️ Vỏ nhôm chắc chắn chuẩn IP64: Thân máy bằng vỏ nhôm đúc bền bỉ, đạt cấp bảo vệ IP64 kháng bụi và chống bắn nước, đi kèm cáp kết nối tiêu chuẩn dài 3m.
2. Thông số kỹ thuật 📊
| Hạng mục / Thông số 📝 | Chi tiết kỹ thuật 🛠️ |
| Mẫu sản phẩm (Model) | NS11P |
| Dải đo nhiệt độ | 0°C ~ 500°C (32°F đến 932°F) |
| Dải phổ đáp ứng (Wavelength) | 8 ~ 14 μm |
| Độ phân giải quang học (D:S) | 33 : 1 (Tiêu cự tiêu chuẩn SF) / 13 : 1 (Tiêu cự gần CF) |
| Độ chính xác | ±1% giá trị đo hoặc ±1.5°C (tùy giá trị nào lớn hơn) |
| Độ lặp lại | ±0.5% giá trị đo hoặc ±1°C (tùy giá trị nào lớn hơn) |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Thời gian phản hồi (95%) | 150 ms |
| Hệ thống định vị | Laser kép (Dual Laser) khoanh vùng điểm đo |
| Màn hình hiển thị | LCD 6 chữ số có đèn nền (Backlit LCD) |
| Hệ số phát xạ (Emissivity) | 0.100 ~ 1.000 (Điều chỉnh bước nhảy 0.001) |
| Xử lý tín hiệu | Giữ đỉnh (Peak Hold), Giữ đáy (Valley Hold), Giá trị trung bình (Average) |
| Ngõ ra tương tự (Analog) | 4 ~ 20 mA (Điện trở vòng tối đa 500 Ω) |
| Ngõ ra kỹ thuật số (Digital) | Tùy chọn A2: TTL hoặc A4: RS485 (Modbus RTU / Giao thức độc quyền) |
| Nguồn điện cấp | 24 VDC ± 20% (Dòng tiêu thụ tối đa: 100 mA) |
| Cấp bảo vệ & Vật liệu vỏ | IP64 / Vỏ hợp kim nhôm (Trọng lượng 330g) |
| Chiều dài cáp kết nối | 3m (Tiêu chuẩn, 4 lõi), tùy chọn mở rộng 5m hoặc 10m |
| Nhiệt độ môi trường / Lưu trữ | 0°C ~ 70°C / -20°C ~ 80°C (Độ ẩm: 10 ~ 95% non-condensing) |
4. Ứng dụng thực tế 🏭
-
🎯 Đo nhiệt độ Chi tiết Nhỏ & Khoảng cách xa: Với tỉ lệ quang học 33:1 (SF) và tia Laser kép định vị, cảm biến dễ dàng đo các mục tiêu kích thước nhỏ ở khoảng cách xa hoặc linh kiện chính xác với khoảng cách gần (CF).
-
📦 Dây chuyền Đóng gói, In ấn & Nhựa: Giám sát nhiệt độ màng nhựa, băng tải, sản phẩm giấy, bao bì, gia nhiệt gạch men và dệt may.
-
⚡ Tích hợp Tủ điện & Hệ thống Giám sát Tại chỗ: Màn hình LCD tích hợp cho phép kỹ sư kiểm tra nhanh nhiệt độ tại chỗ, đồng thời truyền tín hiệu 4-20mA hoặc RS485 Modbus RTU về PLC/SCADA để tự động hóa quy trình.
